Agree là một từ xuất hiện khá nhiều khi sử dụng tiếng Anh. Thế nhưng không phải ai cũng biết cách dùng agree để diễn tả điều mình muốn nói sao cho đúng. Thắc mắc phổ biến nhất là Agree to V hay Ving. Cùng Giao tiếp Tiếng Anh tìm ra câu trả lời ngay trong bài viết sau nhé!

Agree là gì?

Agree là một từ tiếng Anh mang ý nghĩa thể hiện sự đồng ý, đồng thuận, tán thành.

Agree là gì

E.g:

  • Thể hiện sự đồng ý:

A: “I think we should have a team meeting every week to discuss our progress.”

B: “I agree, that sounds like a good idea.”

  • Chấp nhận ý kiến của người khác:

A: “Changing our marketing strategy could attract more customers. What do you think?”

B: “I agree with that suggestion. Let’s give it a try.”

  • Sự đồng tình trong quyết định nhóm:

A: “Should we go with this pricing model for the new product?”

B: “I agree with that decision. It seems reasonable.”

Xem thêm: Consider to V hay Ving? Cấu trúc Consider thường gặp nhất

Các cấu trúc thông dụng của Agree

Agree to V

Như vậy có thể trả lời cho thắc mắc Agree to V hay Ving thì cấu trúc chuẩn chính là: S + Agree + to V + O

Example: “She agreed to take on the responsibility of coordinating the event logistics.” (Cô đồng ý đảm nhận trách nhiệm điều phối hậu cần sự kiện).

Cấu trúc agree

Agree with someone

Example: “I agree with your assessment of the situation. It makes sense to proceed cautiously.”

(Tôi đồng ý với đánh giá của bạn về tình hình. Thật hợp lý khi tiến hành một cách thận trọng).

Agree on something

Example: “We need to agree on a date for the meeting that suits everyone’s schedule.”

(Chúng ta cần thống nhất ngày họp phù hợp với lịch trình của mọi người.)

Agree that (clause)

Example: “We all agree that implementing these changes is necessary for the success of the project.” (Tất cả chúng tôi đều đồng ý rằng việc thực hiện những thay đổi này là cần thiết cho sự thành công của dự án.)

Agree with something/someone about (topic):

Example: “I agree with you about the importance of prioritizing customer satisfaction in our business strategy.” (Tôi đồng ý với bạn về tầm quan trọng của việc ưu tiên sự hài lòng của khách hàng trong chiến lược kinh doanh của chúng ta.)

Agree with each other

Example: “Despite their different opinions initially, they eventually agreed with each other on the best course of action.” (Bất chấp những ý kiến ​​​​khác nhau ban đầu, cuối cùng họ đã đồng ý với nhau về cách hành động tốt nhất.)

Agree or disagree

Example: “Let’s discuss the proposal and see if we can find points on which we agree or disagree.” (Hãy thảo luận về đề xuất và xem liệu chúng ta có thể tìm ra những điểm mà chúng ta đồng ý hoặc không đồng ý hay không.)

Wholeheartedly agree

Example: “I wholeheartedly agree with the decision to invest in technology upgrades for the company.” (Tôi hoàn toàn đồng tình với quyết định đầu tư nâng cấp công nghệ cho công ty).

Xem thêm: Cách Dùng Cấu Trúc Try To V Hay Try V-ing Trong Tiếng Anh Siêu Đơn Giản

Bài tập thực hành cấu trúc Agree:

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống:

  1. I completely __________ your proposal to streamline the workflow.
  2. We need to __________ a time for the team-building activity next month.
  3. She reluctantly __________ leading the project in the absence of the team leader.
  4. They finally __________ revising the marketing strategy was essential for growth.
  5. I strongly __________ the idea of implementing flexible working hours.
  6. Despite their differences, they managed to __________ the budget allocation for the project.
  7. We should all __________ improving communication is crucial for team success.
  8. He __________ attending the training sessions to enhance his skills.
  9. Let’s see if we can __________ a compromise regarding the distribution of tasks.
  10. It’s important for team members to __________ each other to foster a positive work environment.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. agree with
  2. agree on
  3. agreed to
  4. agreed that
  5. agree with
  6. agree on
  7. agree that
  8. agreed to
  9. agree on
  10. agree with

Xem thêm: Promise to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng promise cực chi tiết.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *